PROPYLENEGLYCOL

PROPYLENE GLYCOL(PG) 

·         Tên sản phẩm: Propylene Glycol

·         Cas no: 57-55-6

·         Công thức: CH3-CH(OH)-CH2OH; C3H8O2

·         Tên khác: 1,2-propanediol; propane-1,2-diol; 1,2-Propylene glycol; Methylethylene glycol; 2-Hydroxypropanol; Methylethyl glycol; Monopropylene glycol

1. Mô tả:

Propylene glycol là một chất tổng hợp được tạo ra từ phản ứng của propylen oxit với nước dạng lỏng có thể hấp thụ nước. Propylene glycol được sử dụng để tạo ra các hợp chất polyester, và là giải pháp làm tan băng. Propylene glycol được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, và dược phẩm như là một chất chống đông khi rò rỉ tiếp xúc với thực phẩm. Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) đã phân loại propylene glycol là một chất phụ gia được "công nhận là an toàn" để sử dụng trong thực phẩm. Nó được sử dụng để hấp thụ nước bổ sung và duy trì độ ẩm trong một số loại thuốc, mỹ phẩm, hoặc các sản phẩm thực phẩm. Đó là một dung môi màu thực phẩm và hương vị, và trong các ngành công nghiệp sơn và nhựa. Propylene glycolcũng được sử dụng để tạo ra khói nhân tạo hoặc sương mù. Các tên khác của propylene glycol là 1,2-dihydroxypropane, 1,2-propanediol, methyl glycol, và trimethyl glycol. Propylene glycol không màu, chất lỏng  ở nhiệt độ phòng. Nó có thể tồn tại trong không khí dưới dạng hơi. Propylene glycol thực tế không mùi và không vị.

2. Tính chất lý hóa Propylene Glycol

- Tên hoá học: Propylene glycol, 1,2-Propanediol

- Công thức: CH3-CH(OH)-CH2OH; C3H8O2

- Trọng lượng phân tử: 76.10

- Độ tinh khiết: >99.8% trọng lượng

- Nước: <0.2% trọng lượng

- Nhiệt độ sôi, 760mmHg: 187.4oC (369.3oF)

- Giới hạn nhiệt độ sôi: 186-189oC (367-372oF)

- Nhiệt độ đông: < -57oC

- Trọng lượng riêng,20/200C:1.038

- Độ nhớt 250C: 48.6 centipoise

- Sức căng bề mặt,250C: 36mN/m

- Flash point: 104oC (220oF)

- Nhiệt độ tự bốc cháy: 371oC

3. Ứng dụng Propylene Glycol

- Với sự kết hợp độc đáo của các tính chất propylene glycol đảm nhiệm tốt nhiều vai trò khác nhau trong các môi trường khác nhau.

- Đóng vai trò như một dung môi

- Kết nối và ổn định chất lỏng không hòa tan (chất nhũ hóa) 

- Giúp liên kết và vận chuyển các chất khác (tá dược) 

- Nắm giữ và hòa tan thành phần hoạt động như nhau trong một môi trường 

- Hút / giữ nước / độ ẩm (hút ẩm) 

- Làm tăng điểm sôi

- Các phân tử propylene glycol có tính chất trung tính hóa học, tức là nó thường không phản ứng với các chất khác. Đây là một ưu điểm đặc biệt hữu ích khi tìm kết hợp tương phản nguyên tố hóa học, ví dụ như trong nước hoa, để tạo ra một chất lỏng đồng nhất duy nhất. 

- Làm nhũ hoá các thành phần hoạt động, các glycol propylene tạo ra một chất lỏng đồng nhất ổn định cho các sản phẩm cuối cùng, như các loại kem mặt hoặc dầu gội đầu

 

Không có sản phẩm trong danh mục này.